Thư mời tiếng Trung là gì?
"thư mời" trong tiếng Trung là 邀请函 (danh từ), 请柬 (danh từ).
邀请函 Danh từ
Hán Việt: YÊU THỈNH HÀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư mời
请柬 Danh từ
Hán Việt: THỈNH GIẢN giọng máy (Kokoro)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư mời tiếng Trung là gì?
"thư mời" trong tiếng Trung là 邀请函 (danh từ), 请柬 (danh từ).