邀请
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 邀請
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
邀请 nghĩa là mời, thư mời.
Nghĩa của 邀请
yāoqǐng
YÊU THỈNHĐộng từphồn thể 邀請- Mời
- Thư mời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 邀请
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 邀请
Câu ví dụ với 邀请
- 我会拒绝他吃晚饭的邀请。 Tôi từ chối lời mời cơm tối của anh ấy.Tatoeba #461614
- 她邀请我们去她的生日派对。 Cô ấy mời chúng tôi đến dự buổi tiệc sinh nhật của cô ấy.Tatoeba #333181
- 我邀请她去看电影。 Tôi đã mời cô ấy xem phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4456362
- 我也被邀请了。 Wǒ yě bèi yāoqǐng le.Tôi cũng đã được mời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3742567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
邀请 nghĩa là gì?
邀请 (yāoqǐng) nghĩa là mời, thư mời.
邀请 đọc thế nào?
邀请 đọc là yāoqǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 邀请 là gì?
Âm Hán Việt của 邀请 là "yêu thỉnh".