TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thư viện lưu trữ tiếng Trung là gì?

"thư viện lưu trữ" trong tiếng Trung là 档案馆 (danh từ).

档案馆 Danh từ

dàng'ànguǎn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư viện lưu trữ

Xem đầy đủ từ "档案馆": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thư viện lưu trữ tiếng Trung là gì?

"thư viện lưu trữ" trong tiếng Trung là 档案馆 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.