TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

档案馆

dàng'ànguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檔案館

档案馆 nghĩa là thư viện lưu trữ.

Nghĩa của 档案馆

dàng'ànguǎn

Danh từphồn thể 檔案館
  1. Thư viện lưu trữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 档案馆

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

档案馆 nghĩa là gì?

档案馆 (dàng'ànguǎn) nghĩa là thư viện lưu trữ.

档案馆 đọc thế nào?

档案馆 đọc là dàng'ànguǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.