TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thưa quý ông tiếng Trung là gì?

"thưa quý ông" trong tiếng Trung là 诸君 (danh từ).

诸君 Danh từ

zhūjūnHán Việt: CHƯ QUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa quý ông! (mở đầu bài phát biểu)

Xem đầy đủ từ "诸君": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thưa quý ông tiếng Trung là gì?

"thưa quý ông" trong tiếng Trung là 诸君 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.