Thả neo tiếng Trung là gì?
"thả neo" trong tiếng Trung là 停泊 (động từ).
停泊 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH BẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả neo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả neo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thả neo tiếng Trung là gì?
"thả neo" trong tiếng Trung là 停泊 (động từ).