Thấm dần tiếng Trung là gì?
"thấm dần" trong tiếng Trung là 潜移默化 (cụm từ).
潜移默化 Cụm từ
Hán Việt: TIỀM DI MẶC HÓA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thấm dần, ảnh hưởng ngấm ngầm
Xem đầy đủ từ "潜移默化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thấm dần tiếng Trung là gì?
"thấm dần" trong tiếng Trung là 潜移默化 (cụm từ).