TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thần dân tiếng Trung là gì?

"thần dân" trong tiếng Trung là 臣民 (danh từ).

臣民 Danh từ

chénmínHán Việt: THẦN DÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần dân (của vương quốc, người trị vì, v.v.)

Xem đầy đủ từ "臣民": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần dân tiếng Trung là gì?

"thần dân" trong tiếng Trung là 臣民 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.