Thần dân tiếng Trung là gì?
"thần dân" trong tiếng Trung là 臣民 (danh từ).
臣民 Danh từ
Hán Việt: THẦN DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần dân (của vương quốc, người trị vì, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thần dân tiếng Trung là gì?
"thần dân" trong tiếng Trung là 臣民 (danh từ).