TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thần mặt trời tiếng Trung là gì?

"thần mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳神 (danh từ).

太阳神 Danh từ

tàiyángshénHán Việt: THÁI DƯƠNG THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần Mặt Trời

Xem đầy đủ từ "太阳神": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thần mặt trời tiếng Trung là gì?

"thần mặt trời" trong tiếng Trung là 太阳神 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.