Thẩm quyền tiếng Trung là gì?
"thẩm quyền" trong tiếng Trung là 职权 (danh từ).
职权 Danh từ
Hán Việt: CHỨC QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm quyền tiếng Trung là gì?
"thẩm quyền" trong tiếng Trung là 职权 (danh từ).