Thẩm tra tiếng Trung là gì?
"thẩm tra" trong tiếng Trung là 核实 (động từ).
核实 Động từ
Hán Việt: HẠCH THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xác minh; kiểm tra; thẩm tra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm tra tiếng Trung là gì?
"thẩm tra" trong tiếng Trung là 核实 (động từ).