Thận tiếng Trung là gì?
"thận" trong tiếng Trung là 肾 (danh từ), 肾脏 (danh từ).
肾 Danh từ
Hán Việt: THẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận
肾脏 Danh từ
Hán Việt: THẬN TẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận
Câu hỏi thường gặp
Thận tiếng Trung là gì?
"thận" trong tiếng Trung là 肾 (danh từ), 肾脏 (danh từ).