TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎

Âm Hán Việt THẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thận

肾 nghĩa là thận, phẫu tinh hoàn.

Nghĩa của 肾

shèn

THẬNphồn thể 腎
  1. Thận
  2. Phẫu Tinh hoàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 肾

Câu hỏi thường gặp

肾 nghĩa là gì?

肾 (shèn) nghĩa là thận, phẫu tinh hoàn.

肾 đọc thế nào?

肾 đọc là shèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾 là gì?

Âm Hán Việt của 肾 là "thận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.