Thập niên tiếng Trung là gì?
"thập niên" trong tiếng Trung là 年代 (danh từ).
年代 Danh từ
Hán Việt: NIÊN ĐẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thập niên
Câu hỏi thường gặp
Thập niên tiếng Trung là gì?
"thập niên" trong tiếng Trung là 年代 (danh từ).
"thập niên" trong tiếng Trung là 年代 (danh từ).
Hán Việt: NIÊN ĐẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thập niên
"thập niên" trong tiếng Trung là 年代 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.