TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thắng hoặc thua tiếng Trung là gì?

"thắng hoặc thua" trong tiếng Trung là 输赢 (danh từ).

输赢 Danh từ

shūyíngHán Việt: THÂU DOANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thắng hoặc thua

Xem đầy đủ từ "输赢": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thắng hoặc thua tiếng Trung là gì?

"thắng hoặc thua" trong tiếng Trung là 输赢 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.