Thắp sáng tiếng Trung là gì?
"thắp sáng" trong tiếng Trung là 点亮 (động từ).
点亮 Động từ
Hán Việt: ĐIỂM LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắp sáng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắp sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắp sáng tiếng Trung là gì?
"thắp sáng" trong tiếng Trung là 点亮 (động từ).