Thằng cha tiếng Trung là gì?
"thằng cha" trong tiếng Trung là 家伙 (danh từ).
家伙 Danh từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Gã, thằng cha, tên (khẩu ngữ)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng cha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thằng cha tiếng Trung là gì?
"thằng cha" trong tiếng Trung là 家伙 (danh từ).