Thẻ tín dụng tiếng Trung là gì?
"thẻ tín dụng" trong tiếng Trung là 信用卡 (danh từ).
信用卡 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ tín dụng
- 我想用信用卡支付。 Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- 我想用信用卡付款。 Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tín dụng tiếng Trung là gì?
"thẻ tín dụng" trong tiếng Trung là 信用卡 (danh từ).