TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thế hệ mới tiếng Trung là gì?

"thế hệ mới" trong tiếng Trung là 新生代 (danh từ).

新生代 Danh từ

xīnshēngdàiHán Việt: TÂN SINH ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ mới

Xem đầy đủ từ "新生代": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế hệ mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế hệ mới tiếng Trung là gì?

"thế hệ mới" trong tiếng Trung là 新生代 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.