Thế hệ trước tiếng Trung là gì?
"thế hệ trước" trong tiếng Trung là 老一辈, 先辈 (danh từ).
老一辈
Hán Việt: LÃO NHẤT BỐI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thế hệ trước
先辈 Danh từ
Hán Việt: TIÊN BỐI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thế hệ trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế hệ trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế hệ trước tiếng Trung là gì?
"thế hệ trước" trong tiếng Trung là 老一辈, 先辈 (danh từ).