Thế tôn tiếng Trung là gì?
"thế tôn" trong tiếng Trung là 世尊 (tên riêng).
世尊 Tên riêng
Hán Việt: THẾ TÔN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Thế tôn tiếng Trung là gì?
"thế tôn" trong tiếng Trung là 世尊 (tên riêng).
"thế tôn" trong tiếng Trung là 世尊 (tên riêng).
Hán Việt: THẾ TÔN giọng máy của trình duyệt
"thế tôn" trong tiếng Trung là 世尊 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.