TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thề trước quân lính tiếng Trung là gì?

"thề trước quân lính" trong tiếng Trung là 誓师 (danh từ).

誓师 Danh từ

shìshīHán Việt: THỆ SƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề trước quân lính

Xem đầy đủ từ "誓师": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thề trước quân lính tiếng Trung là gì?

"thề trước quân lính" trong tiếng Trung là 誓师 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.