TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thể lực tiếng Trung là gì?

"thể lực" trong tiếng Trung là 体能 (danh từ).

体能 Danh từ

tǐnéngHán Việt: THỂ NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể lực

Xem đầy đủ từ "体能": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thể lực tiếng Trung là gì?

"thể lực" trong tiếng Trung là 体能 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.