TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thị trường chứng khoán tiếng Trung là gì?

"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung là 股市 (danh từ).

股市 Danh từ

gǔshìHán Việt: CỔ THỊ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thị trường chứng khoán

Xem đầy đủ từ "股市": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường chứng khoán tiếng Trung là gì?

"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung là 股市 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.