Thị trường chứng khoán tiếng Trung là gì?
"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung là 股市 (danh từ).
股市 Danh từ
Hán Việt: CỔ THỊ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thị trường chứng khoán
Câu hỏi thường gặp
Thị trường chứng khoán tiếng Trung là gì?
"thị trường chứng khoán" trong tiếng Trung là 股市 (danh từ).