Thỏ rừng tiếng Trung là gì?
"thỏ rừng" trong tiếng Trung là 野兔 (danh từ).
野兔 Danh từ
Hán Việt: DÃ THỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏ rừng
- 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó.
Câu hỏi thường gặp
Thỏ rừng tiếng Trung là gì?
"thỏ rừng" trong tiếng Trung là 野兔 (danh từ).