TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời đại mới tiếng Trung là gì?

"thời đại mới" trong tiếng Trung là 新纪元 (danh từ).

新纪元 Danh từ

xīnjìyuánHán Việt: TÂN KỶ NGUYÊN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thời đại mới

Xem đầy đủ từ "新纪元": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời đại mới tiếng Trung là gì?

"thời đại mới" trong tiếng Trung là 新纪元 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.