Thời gian di chuyển tiếng Trung là gì?
"thời gian di chuyển" trong tiếng Trung là 车程 (danh từ).
车程 Danh từ
Hán Việt: XA TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian di chuyển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian di chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian di chuyển tiếng Trung là gì?
"thời gian di chuyển" trong tiếng Trung là 车程 (danh từ).