车程
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 車程
车程 nghĩa là thời gian di chuyển.
Nghĩa của 车程
chēchéng
XA TRÌNHDanh từphồn thể 車程- Thời gian di chuyển
- Thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi
Câu ví dụ với 车程
- 从这里大约10分钟车程。 Cóng zhèlǐ dàyuē 1 0 fēnzhōng chēchéng.Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
车程 nghĩa là gì?
车程 (chēchéng) nghĩa là thời gian di chuyển.
车程 đọc thế nào?
车程 đọc là chēchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 车程 là gì?
Âm Hán Việt của 车程 là "xa trình".