TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车程

chēchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車程

Âm Hán Việt XA TRÌNH

车程 nghĩa là thời gian di chuyển.

Nghĩa của 车程

chēchéng

XA TRÌNHDanh từphồn thể 車程
  1. Thời gian di chuyển
  2. Thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi

Câu ví dụ với 车程

  • 从这里大约10分钟车程。 Cóng zhèlǐ dàyuē 1 0 fēnzhōng chēchéng.Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891242

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

车程 nghĩa là gì?

车程 (chēchéng) nghĩa là thời gian di chuyển.

车程 đọc thế nào?

车程 đọc là chēchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 车程 là gì?

Âm Hán Việt của 车程 là "xa trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.