TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời gian rảnh rỗi tiếng Trung là gì?

"thời gian rảnh rỗi" trong tiếng Trung là 空闲 (tính từ).

空闲 Tính từ

kòngxiánHán Việt: KHÔNG NHÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh

Xem đầy đủ từ "空闲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian rảnh rỗi tiếng Trung là gì?

"thời gian rảnh rỗi" trong tiếng Trung là 空闲 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.