TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空闲

kòngxián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空閒

Âm Hán Việt KHÔNG NHÀN

空闲 nghĩa là thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh, rảnh rỗi, không bận.

Nghĩa của 空闲

kòngxián

KHÔNG NHÀNTính từ, Danh từphồn thể 空閒
  1. Thời gian rảnh rỗi; thời gian rảnh
  2. về người Rảnh rỗi; không bận
  3. về thiết bị, phòng ốc, v.v. Không sử dụng; không dùng đến; nhàn rỗi; trống; để không

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空闲

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 空闲

  • 父亲常常在空闲时间读侦探小说。 Bố thường đọc tiểu thuyết trinh thám vào lúc rảnh.Tatoeba #332836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

空闲 nghĩa là gì?

空闲 (kòngxián) nghĩa là thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh, rảnh rỗi, không bận.

空闲 đọc thế nào?

空闲 đọc là kòngxián (pinyin).

Âm Hán Việt của 空闲 là gì?

Âm Hán Việt của 空闲 là "không nhàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.