TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thời kỳ cao điểm tiếng Trung là gì?

"thời kỳ cao điểm" trong tiếng Trung là 高峰期 (danh từ).

高峰期 Danh từ

gāofēngqīHán Việt: CAO PHONG KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời kỳ cao điểm

Xem đầy đủ từ "高峰期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thời kỳ cao điểm tiếng Trung là gì?

"thời kỳ cao điểm" trong tiếng Trung là 高峰期 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.