Thời tiền sử tiếng Trung là gì?
"thời tiền sử" trong tiếng Trung là 史前 (danh từ).
史前 Danh từ
Hán Việt: SỬ TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử
Câu hỏi thường gặp
Thời tiền sử tiếng Trung là gì?
"thời tiền sử" trong tiếng Trung là 史前 (danh từ).