Thở sâu tiếng Trung là gì?
"thở sâu" trong tiếng Trung là 喘气 (động từ).
喘气 Động từ
Hán Việt: SUYỄN KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở sâu; thở hổn hển; thở dốc
Câu hỏi thường gặp
Thở sâu tiếng Trung là gì?
"thở sâu" trong tiếng Trung là 喘气 (động từ).