TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thụ án tù tiếng Trung là gì?

"thụ án tù" trong tiếng Trung là 服刑 (động từ).

服刑 Động từ

fúxíngHán Việt: PHỤC HÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thụ án tù

Xem đầy đủ từ "服刑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thụ án tù tiếng Trung là gì?

"thụ án tù" trong tiếng Trung là 服刑 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.