Thực lực ngang nhau tiếng Trung là gì?
"thực lực ngang nhau" trong tiếng Trung là 势均力敌.
势均力敌
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực lực ngang nhau
Xem đầy đủ từ "势均力敌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thực lực ngang nhau tiếng Trung là gì?
"thực lực ngang nhau" trong tiếng Trung là 势均力敌.