TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thực thi pháp luật tiếng Trung là gì?

"thực thi pháp luật" trong tiếng Trung là 执法 (động từ).

执法 Động từ

zhífǎHán Việt: CHẤP PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực thi pháp luật

Xem đầy đủ từ "执法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thực thi pháp luật tiếng Trung là gì?

"thực thi pháp luật" trong tiếng Trung là 执法 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.