TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thai kỳ tiếng Trung là gì?

"thai kỳ" trong tiếng Trung là 妊娠 (động từ).

妊娠 Động từ

rènshēn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thai kỳ

Xem đầy đủ từ "妊娠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thai kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thai kỳ tiếng Trung là gì?

"thai kỳ" trong tiếng Trung là 妊娠 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.