TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tham gia cho vui tiếng Trung là gì?

"tham gia cho vui" trong tiếng Trung là 凑热闹 (động từ).

凑热闹 Động từ

còurènaoHán Việt: THẤU NHIỆT NÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia cho vui

Xem đầy đủ từ "凑热闹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham gia cho vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham gia cho vui tiếng Trung là gì?

"tham gia cho vui" trong tiếng Trung là 凑热闹 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.