TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tham khảo tài liệu tiếng Trung là gì?

"tham khảo tài liệu" trong tiếng Trung là 参照 (động từ).

参照 Động từ

cānzhàoHán Việt: THAM CHIẾU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tham khảo tài liệu

Xem đầy đủ từ "参照": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tham khảo tài liệu tiếng Trung là gì?

"tham khảo tài liệu" trong tiếng Trung là 参照 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.