TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参照

cānzhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參照

Âm Hán Việt THAM CHIẾU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham chiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参照 nghĩa là tham khảo tài liệu, tham chiếu.

Nghĩa của 参照

cānzhào

THAM CHIẾUĐộng từphồn thể 參照
  1. Tham khảo tài liệu
  2. Tham chiếu (một tài liệu khác)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参照

Đồng nghĩa

Từ ghép có 参照

Câu hỏi thường gặp

参照 nghĩa là gì?

参照 (cānzhào) nghĩa là tham khảo tài liệu, tham chiếu.

参照 đọc thế nào?

参照 đọc là cānzhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 参照 là gì?

Âm Hán Việt của 参照 là "tham chiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.