Than khóc tiếng Trung là gì?
"than khóc" trong tiếng Trung là 哭诉 (động từ).
哭诉 Động từ
Hán Việt: KHỐC TỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than khóc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "than khóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Than khóc tiếng Trung là gì?
"than khóc" trong tiếng Trung là 哭诉 (động từ).