Thang máy tiếng Trung là gì?
"thang máy" trong tiếng Trung là 电梯 (danh từ).
电梯 Danh từ
Hán Việt: ĐIỆN THÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thang máy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thang máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thang máy tiếng Trung là gì?
"thang máy" trong tiếng Trung là 电梯 (danh từ).