Thanh thiên bạch nhật tiếng Trung là gì?
"thanh thiên bạch nhật" trong tiếng Trung là 青天白日 (cụm từ).
青天白日 Cụm từ
Hán Việt: THANH THIÊN BẠCH NHẬT giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "青天白日": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thanh thiên bạch nhật tiếng Trung là gì?
"thanh thiên bạch nhật" trong tiếng Trung là 青天白日 (cụm từ).