TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo đội hình tiếng Trung là gì?

"theo đội hình" trong tiếng Trung là 列队 (động từ).

列队 Động từ

lièduìHán Việt: LIỆT ĐỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo đội hình (quân đội)

Xem đầy đủ từ "列队": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo đội hình tiếng Trung là gì?

"theo đội hình" trong tiếng Trung là 列队 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.