Theo báo cáo tiếng Trung là gì?
"theo báo cáo" trong tiếng Trung là 据说 (động từ), 据悉 (động từ).
据说 Động từ
Hán Việt: CỨ THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe nói rằng; theo báo cáo
据悉 Động từ
Hán Việt: CỨ TẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo báo cáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo báo cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo báo cáo tiếng Trung là gì?
"theo báo cáo" trong tiếng Trung là 据说 (động từ), 据悉 (động từ).