Theo dõi dấu vết tiếng Trung là gì?
"theo dõi dấu vết" trong tiếng Trung là 跟踪 (động từ).
跟踪 Động từ
Hán Việt: CĂN TUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Theo dõi dấu vết
Câu hỏi thường gặp
Theo dõi dấu vết tiếng Trung là gì?
"theo dõi dấu vết" trong tiếng Trung là 跟踪 (động từ).