TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo giai đoạn tiếng Trung là gì?

"theo giai đoạn" trong tiếng Trung là 分期 (động từ).

分期 Động từ

fēnqīHán Việt: PHÂN KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo giai đoạn

Xem đầy đủ từ "分期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo giai đoạn tiếng Trung là gì?

"theo giai đoạn" trong tiếng Trung là 分期 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.