TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo sau sát tiếng Trung là gì?

"theo sau sát" trong tiếng Trung là 尾随 (động từ).

尾随 Động từ

wěisuíHán Việt: VĨ TÙY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo sau sát

Xem đầy đủ từ "尾随": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo sau sát tiếng Trung là gì?

"theo sau sát" trong tiếng Trung là 尾随 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.