Thiên lý tiếng Trung là gì?
"thiên lý" trong tiếng Trung là 天理 (danh từ).
天理 Danh từ
Hán Việt: THIÊN LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên lý
Câu hỏi thường gặp
Thiên lý tiếng Trung là gì?
"thiên lý" trong tiếng Trung là 天理 (danh từ).
"thiên lý" trong tiếng Trung là 天理 (danh từ).
Hán Việt: THIÊN LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên lý
"thiên lý" trong tiếng Trung là 天理 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.