Thiên tài tiếng Trung là gì?
"thiên tài" trong tiếng Trung là 奇才 (danh từ).
奇才 Danh từ
Hán Việt: KỲ TÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên tài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên tài tiếng Trung là gì?
"thiên tài" trong tiếng Trung là 奇才 (danh từ).